Chia sẻ Chỉ Báo Kỹ Thuật Hàng Trong Giao Dịch Ngoại Hối

Peter Nguyen

Member
110
0
Các chỉ báo kỹ thuật là một công cụ thiết yếu trong giao dịch ngoại hối, vì chúng giúp các nhà giao dịch hiểu được các lực lượng thị trường và dự đoán các biến động giá để quyết định mua hay bán. Các chỉ báo này đóng một vai trò quan trọng trong phân tích kỹ thuật ngoại hối.

Các Chỉ báo kỹ thuật hàng đầu được sử dụng trong phân tích Ngoại Hối​

Đường trung bình động (MA)​

Đường trung bình động (MA) là một phép tính để phân tích dữ liệu bằng cách sử dụng sự thay đổi trung bình trong một chuỗi dữ liệu theo thời gian. Đây là một chỉ báo phân tích kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xác định và phát hiện các xu hướng thị trường. Nó rất phổ biến vì nó đơn giản, linh hoạt và dễ áp dụng.

Đường trung bình động đại diện cho các giá trị được tính toán liên tục thay đổi liên tục dựa trên sự thay đổi giá trung bình trong một khoảng thời gian nhất định. Họ giảm thiểu biến động giá bằng cách làm mịn chúng. Vì vậy, họ giúp nhìn xa hơn các hiệu ứng giá nhất thời và thay vào đó nhìn thấy bức tranh lớn và xu hướng chung.

MA là các chỉ báo theo xu hướng thường được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự cũng như xu hướng tổng thể. Khung thời gian cho đường trung bình càng ngắn thì độ chính xác càng cao, vì trong khung thời gian dài, độ trễ càng lớn. Tuy nhiên, trong các khung ngắn hơn, MA nhạy cảm hơn với sự thay đổi của giá.

Fibonacci Retracement​

Các mức thoái lui Fibonacci được sử dụng để đo lường giá sẽ di chuyển bao xa so với xu hướng hiện tại. Chúng được vẽ giữa đỉnh cao hơn và giảm thấp nhất trong một chuyển động thị trường nhất định để đánh giá tính liên tục của một đợt giảm giá.

Các mức thoái lui Fibonacci là 23,6%, 38,2%, 61,8% và 78,6%. 50% cũng được sử dụng như một mức thoái lui mặc dù nó không phải là mức chính thức. Các mức này được sử dụng làm mức hỗ trợkháng cự bên cạnh việc xác định xu hướng tăng và giảm.

Có một chỉ báo khác được gọi là phần mở rộng Fibonacci, là một mô hình tiếp tục.

Dải bollinger​

Chỉ báo dải Bollinger được sử dụng để đo lường sự biến động của giá và xác định điểm vào và ra cho các giao dịch. Chỉ báo bao gồm ba phần chính; các dải trên, giữa và dưới. Các dải này được sử dụng như một chỉ báo về các điều kiện quá bán và quá mua thông qua việc cung cấp phạm vi giao dịch cho giá. Các biên độ càng hẹp thì giá biến động càng thấp. Các dải càng rộng thì giá càng biến động cao.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI)​

RSI là một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất. Nó được sử dụng để xác định các điều kiện quá mua và quá bán, động lượng giá và sự đảo chiều. Chỉ báo sức mạnh tương đối được hiển thị dưới dạng các mức từ 0 đến 100. RSI báo hiệu thị trường quá mua bằng cách phá vỡ 70, trong khi thấp hơn 30 cho thấy thị trường quá bán.

Average True Range (ATR)​

Chỉ báo ATR được sử dụng để đo lường mức độ biến động của giá. Nó tính toán phạm vi thực sự của giá giữa mức cao và mức thấp nhất. Chỉ số ATR càng thấp thì độ biến động càng giảm. Chỉ báo này càng cao thì mức độ biến động càng cao.

Đường trung bình động hội tụ và phân kỳ (MACD)​

MACD là một chỉ báo động lượng theo xu hướng đánh giá các lực lượng thị trường và cho biết những thay đổi về động lượng, hướng và sức mạnh của xu hướng giá. MACD được tính bằng cách trừ đường trung bình động hàm mũ (EMA) dài hạn cho đường EMA ngắn hạn. Chỉ báo tăng giá khi đường MACD hướng lên và giảm khi nó giảm xuống dưới mức 0.
 
Top Bottom